護青 hù qīng · hộ thanh Hán Việt: hộ thanh · Pinyin: hù qīng Tổng quan Cấu tạo: 護 (hộ) + 青 (thanh)Pinyinhù qīngHán Việthộ thanhCấu tạo護 + 青 · hộ + thanh nghĩa thành phần: hộ + thanh Nghĩa EngCihui 護青 ùqīng v.o. keep watch over ripening crops