護頭 hù tóu · hộ đầu Hán Việt: hộ đầu · Pinyin: hù tóu Tổng quan Cấu tạo: 護 (hộ) + 頭 (đầu)Pinyinhù tóuHán Việthộ đầuCấu tạo護 + 頭 · hộ + đầu nghĩa thành phần: hộ + đầu Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 小孩不肯剃頭髮。《金瓶梅》第五二回:「我說這孩子,有些不長俊,護頭,自家替他剪剪罷。」