護食
hộ thực
Hán Việt: hộ thực · Pinyin: hù shí
Tổng quan
(chó v.v.) bảo vệ hoặc canh giữ thức ăn
Nghĩa
Việt
- Cihui (chó v.v.) bảo vệ hoặc canh giữ thức ăn
Eng
- CC-CEDICT (of a dog etc) to guard its food
- Cihui (of a dog etc) to guard its food