護駕
hộ giá
Hán Việt: hộ giá · Pinyin: hù jià
Tổng quan
hộ giá: bảo giá
Nghĩa
Việt
- Cihui hộ giá: bảo giá
- Cihui ảo vệ cho xe của vua, tức cho vua. hộ giá hộ giá ☆Bảo vệ cho xe của vua, tức cho vua. hộ giá; bảo giá。保駕。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 保護皇帝。《西遊記》第一一回:「陛下甦醒莫怕,臣等都在此護駕哩。」
Eng
- Cihui 護駕 hùjià* v.o. guard/escort emperor