譸張

zhōu zhāng trù trương

Hán Việt: trù trương · Pinyin: zhōu zhāng

Tổng quan

lừa dối: lừa gạt/dối trá

Cấu tạo: (trù) + (trương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lừa dối; lừa gạt; dối trá。同'侜張'。
  • Cihui lừa dối: lừa gạt/dối trá

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 欺詐、誑騙。《書經.無逸》:「民無或胥譸張為幻,此厥不聽,人乃訓之。」也作「侜張」。