譾刻 jiǎn kè · tiễn khắc Hán Việt: tiễn khắc · Pinyin: jiǎn kè Tổng quan Cấu tạo: 譾 (tiễn) + 刻 (khắc)Pinyinjiǎn kèHán Việttiễn khắcCấu tạo譾 + 刻 · tiễn + khắc nghĩa thành phần: tiễn + khắc