譾微 jiǎn wēi · tiễn vi Hán Việt: tiễn vi · Pinyin: jiǎn wēi Tổng quan Cấu tạo: 譾 (tiễn) + 微 (vi)Pinyinjiǎn wēiHán Việttiễn viCấu tạo譾 + 微 · tiễn + vi nghĩa thành phần: tiễn + vi