譾微 jiǎn wēi·tiễn vi Hán Việt: tiễn vi · Pinyin: jiǎn wēi Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.指才能浅薄的人。 Cấu tạo: 譾 (tiễn) + 微 (vi)Pinyinjiǎn wēiHán Việttiễn viCấu tạo譾 + 微 · tiễn + vi nghĩa thành phần: tiễn + vi Từ liên quan Gần nghĩa微絲 · 微乎 · 微云 · 微伏 · 微便 · 微信 · 微光 · 微克