譾譾屑屑 jiǎn jiǎn xiè xiè · tiễn tiễn tiết tiết Hán Việt: tiễn tiễn tiết tiết · Pinyin: jiǎn jiǎn xiè xiè Tổng quan Cấu tạo: 譾 (tiễn) + 譾 (tiễn) + 屑 (tiết) + 屑 (tiết)Pinyinjiǎn jiǎn xiè xièHán Việttiễn tiễn tiết tiếtCấu tạo譾 + 譾 + 屑 + 屑 · tiễn + tiễn + tiết + tiết nghĩa thành phần: tiễn + tiễn + tiết + tiết