讀來 độc lai Hán Việt: độc lai Tổng quan Cấu tạo: 讀 (độc) + 來 (lai)Hán Việtđộc laiCấu tạo讀 + 來 · độc + lai nghĩa thành phần: độc + lai Nghĩa EngCihui 讀來 úlái v.p. on reading | Zhège ∼ xiàng yī shǒu shī. This reads like a poem.