讀取

dú qǔ độc thủ

Hán Việt: độc thủ · Pinyin: dú qǔ

Tổng quan

(của máy tính, v.v.) đọc (dữ liệu)

Cấu tạo: (độc) + (thủ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (của máy tính, v.v.) đọc (dữ liệu)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 由電腦的輸入單元,如磁碟、磁帶取得資訊,放入記憶體或暫存器的動作。如:「唯讀記憶體只能讀取而不能寫入資料。」

Eng

  • CC-CEDICT (of a computer etc) to read (data)
  • Cihui (of a computer etc) to read (data)