讀畫

độc họa

Hán Việt: độc họa

Tổng quan

Cấu tạo: (độc) + (họa)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 品評繪畫。清.張遺〈讀畫錄序〉:「然則得先生之意以讀畫,當不墮作家雲霧中。」

Eng

  • Cihui 讀畫 dúhuà v.o. appraise a painting