變味

biến vị

Hán Việt: biến vị

Tổng quan

biến vị: trở mùi/biến chất

Cấu tạo: 變 (biến) + 味 (vị)

Nghĩa

Việt

  • Cihui biến vị: trở mùi/biến chất
  • Cihui 昨天做的菜,今天變味,變味兒了。
  • Biên soạn 變味 biànwèi v.o. taste unpleasant; spoiled

Eng

  • Cihui 變味 biànwèi v.o. taste unpleasant; spoiled

Từ liên quan

Gần nghĩa

變醜 · 變為 · 變亂 · 变了 · 變產 · 變價 · 變位 · 變體