变嫌 biến hiềm Hán Việt: biến hiềm Tổng quan Cấu tạo: 变 (biến) + 嫌 (hiềm)Hán Việtbiến hiềmCấu tạo变 + 嫌 · biến + hiềm nghĩa thành phần: biến + hiềm