變子 biàn zi·biến tử Hán Việt: biến tử · Pinyin: biàn zi Tổng quan biến tử 新华 · Tân Hoa Đại lục 原子物理学中指数十种不稳定的基本粒子。 Cấu tạo: 變 (biến) + 子 (tử)Pinyinbiàn ziHán Việtbiến tửTừ loạidanhCấu tạo變 + 子 · biến + tử nghĩa thành phần: biến + tử Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 hạt biến tử Từ liên quan Gần nghĩa變醜 · 變為 · 變亂 · 变了 · 變產 · 變價 · 變位 · 變體