变宫

biến cung

Hán Việt: biến cung

Tổng quan

Cấu tạo: (biến) + (cung)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 七音之一。宮的變聲,聲調接近宮聲而稍高。宋代常借用閏字來表示此一音階,故也稱為「閏宮」。