變寬
biến khoan
Hán Việt: biến khoan · Pinyin: biàn kuān
Tổng quan
mở rộng, nới rộng, làm rộng ra, rộng ra làm cho rộng ra, nới rộng ra, mở rộng, (nghĩa bóng) làm lan rộng, khuếch trưng, rộng ra, mở ra, (nghĩa bóng) lan rộng
Nghĩa
Việt
- Cihui mở rộng, nới rộng, làm rộng ra, rộng ra làm cho rộng ra, nới rộng ra, mở rộng, (nghĩa bóng) làm lan rộng, khuếch trưng, rộng ra, mở ra, (nghĩa bóng) lan rộng