變弄

biến lộng

Hán Việt: biến lộng

Tổng quan

Cấu tạo: (biến) + (lộng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 想盡方法找來。《紅樓夢》第三六回:「纔出去了。一定還是齡官要什麼,他去變弄去了。」

Eng

  • Cihui 變弄 iànnòng v. <coll.> get (money/articles/etc.) in some uncommon way