變樣
biến dạng
Hán Việt: biến dạng · Pinyin: biàn yàng
Tổng quan
thay đổi (diện mạo) | thay đổi hình dạng
Nghĩa
Việt
- Cihui thay đổi (diện mạo) | thay đổi hình dạng
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 改變原來的樣子。如:「沒想到才幾年光景,臺北都變樣了。」「自國中畢業後,他的言行舉止逐漸變樣了。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển (~儿);模样、样式发生变化:几年没见,他还没~|这地方已经变了样了。
Eng
- CC-CEDICT to change (appearance)|to change shape
- Cihui to change (appearance); to change shape