變活

biàn huó biến hoạt

Hán Việt: biến hoạt · Pinyin: biàn huó

Tổng quan

trở nên sống động (bằng phép thuật)

Cấu tạo: (biến) + (hoạt)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trở nên sống động (bằng phép thuật)

Eng

  • CC-CEDICT to come to life (by magic)
  • Cihui to come to life (by magic)