變滅

biến diệt

Hán Việt: biến diệt

Tổng quan

Cấu tạo: (biến) + (diệt)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 變化毀滅。宋.辛棄疾〈水調歌頭.木末翠樓出〉詞:「人間萬事變滅,今古幾池臺?」

Eng

  • Cihui 變滅 iànmiè v.p. perish