變濁 biến trọc Hán Việt: biến trọc Tổng quan sự có cặn, mùi hôi thối, ghét cáu bẩn Cấu tạo: 變 (biến) + 濁 (trọc)Hán Việtbiến trọcCấu tạo變 + 濁 · biến + trọc nghĩa thành phần: biến + trọc Nghĩa ViệtCihui sự có cặn, mùi hôi thối, ghét cáu bẩn