變濃

biàn nóng biến nùng

Hán Việt: biến nùng · Pinyin: biàn nóng

Tổng quan

làm cho dày, làm cho dày đặc, làm cho sít, trở nên dày, trở nên đặc, sẫm lại, đến nhiều, trở nên nhiều, trở nên phức tạp

Cấu tạo: (biến) + (nùng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui làm cho dày, làm cho dày đặc, làm cho sít, trở nên dày, trở nên đặc, sẫm lại, đến nhiều, trở nên nhiều, trở nên phức tạp