變焦

biàn jiāo biến tiêu

Hán Việt: biến tiêu · Pinyin: biàn jiāo

Tổng quan

(nhiếp ảnh) thu phóng | (quang học) điều chỉnh tiêu cự

Cấu tạo: (biến) + (tiêu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (nhiếp ảnh) thu phóng | (quang học) điều chỉnh tiêu cự

Eng

  • CC-CEDICT (photography) zoom
  • Cihui 變焦 iànjiāo* n. zoom