變端 biến đoan Hán Việt: biến đoan Tổng quan Cấu tạo: 變 (biến) + 端 (đoan)Hán Việtbiến đoanCấu tạo變 + 端 · biến + đoan nghĩa thành phần: biến + đoan Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 事件進行當中突然發生變故、阻礙。如:「事情忽然起了變端。」EngCihui 變端 iànduān n. change