變紫 biến tử Hán Việt: biến tử Tổng quan Cấu tạo: 變 (biến) + 紫 (tử)Hán Việtbiến tửCấu tạo變 + 紫 · biến + tử nghĩa thành phần: biến + tử Nghĩa EngCihui purpling