變聲器

biàn shēng qì biến thanh khí

Hán Việt: biến thanh khí · Pinyin: biàn shēng qì

Tổng quan

máy thay đổi giọng (thiết bị hoặc phần mềm)

Cấu tạo: (biến) + (thanh) + (khí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui máy thay đổi giọng (thiết bị hoặc phần mềm)

Eng

  • CC-CEDICT voice changer (device or software)
  • Cihui voice changer (device or software)