變聲期

biến thanh kì

Hán Việt: biến thanh kì

Tổng quan

Cấu tạo: (biến) + (thanh) + (kì)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 因生理結構轉變,導致聲音改變的時期。多發生在青少年時期。

Eng

  • Cihui 變聲期 iànshēngqī n. the period of voice changing