變脆 biến thúy Hán Việt: biến thúy Tổng quan Cấu tạo: 變 (biến) + 脆 (thúy)Hán Việtbiến thúyCấu tạo變 + 脆 · biến + thúy nghĩa thành phần: biến + thúy Nghĩa EngCihui embrittlement