變裝

biàn zhuāng biến trang

Hán Việt: biến trang · Pinyin: biàn zhuāng

Tổng quan

to change clothes | to dress up; to put on a costume; to cosplay | to cross-dress

Cấu tạo: (biến) + (trang)

Nghĩa

Eng

  • CC-CEDICT to change clothes|to dress up; to put on a costume; to cosplay|to cross-dress
  • Cihui to change clothes/to dress up; to put on a costume; to cosplay/to cross-dress