变计 biến kế Hán Việt: biến kế Tổng quan Cấu tạo: 变 (biến) + 计 (kế)Hán Việtbiến kếCấu tạo变 + 计 · biến + kế nghĩa thành phần: biến + kế Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 改變計畫。如:「他一聽有颱風要來,馬上變計不去了。」