變速車 biến tốc xa Hán Việt: biến tốc xa Tổng quan Cấu tạo: 變 (biến) + 速 (tốc) + 車 (xa)Hán Việtbiến tốc xaCấu tạo變 + 速 + 車 · biến + tốc + xa nghĩa thành phần: biến + tốc + xa Nghĩa EngCihui 變速車 iànsùchē n. gearshift bike M:³liàng