變遲 biến trì Hán Việt: biến trì Tổng quan làm cho chậm, làm cho muộn, chậm, muộn Cấu tạo: 變 (biến) + 遲 (trì)Hán Việtbiến trìCấu tạo變 + 遲 · biến + trì nghĩa thành phần: biến + trì Nghĩa ViệtCihui làm cho chậm, làm cho muộn, chậm, muộn