變醜 biàn chǒu · biến xú Hán Việt: biến xú · Pinyin: biàn chǒu Tổng quan biến dạng Cấu tạo: 變 (biến) + 醜 (xú)Pinyinbiàn chǒuHán Việtbiến xúCấu tạo變 + 醜 · biến + xú nghĩa thành phần: biến + xú Nghĩa ViệtCihui biến dạngEngCihui 變醜 iànchǒu r.v. uglify