變長

biàn cháng biến trường

Hán Việt: biến trường · Pinyin: biàn cháng

Tổng quan

làm dài ra, kéo dài ra, dài ra

Cấu tạo: (biến) + (trường)

Nghĩa

Việt

  • Cihui làm dài ra, kéo dài ra, dài ra

Eng

  • Cihui 變長 biàncháng r.v. elongate