变雅 biến nhã Hán Việt: biến nhã Tổng quan Cấu tạo: 变 (biến) + 雅 (nhã)Hán Việtbiến nhãCấu tạo变 + 雅 · biến + nhã nghĩa thành phần: biến + nhã Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 《詩經.小雅》自〈六月〉至〈何草不黃〉;〈大雅〉中,〈民勞〉至〈召旻〉,皆為周朝中衰後亂世所產生的作品,故稱為「變雅」。與治世所產生的「正雅」相對。