變音

biến âm

Hán Việt: biến âm

Tổng quan

biến âm

Cấu tạo: (biến) + (âm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui biến âm
  • Cihui biến âm。男孩到成年期逐漸改變聲音的質和音調。

Eng

  • Cihui 變音 biànyīn n./v.o. change of voice; variant; mutation