變音符

biàn yīn fú biến âm phù

Hán Việt: biến âm phù · Pinyin: biàn yīn fú

Tổng quan

Cấu tạo: (biến) + (âm) + (phù)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 變音符 iànyīnfú n. <lg.> diacritic; diacritical mark; accent