變骨 biến cốt Hán Việt: biến cốt Tổng quan sự hoá xương Cấu tạo: 變 (biến) + 骨 (cốt)Hán Việtbiến cốtCấu tạo變 + 骨 · biến + cốt nghĩa thành phần: biến + cốt Nghĩa ViệtCihui sự hoá xương