變髒 biàn zāng · biến tảng Hán Việt: biến tảng · Pinyin: biàn zāng Tổng quan Cấu tạo: 變 (biến) + 髒 (tảng)Pinyinbiàn zāngHán Việtbiến tảngCấu tạo變 + 髒 · biến + tảng nghĩa thành phần: biến + tảng Nghĩa EngCihui dirty