讋伏 zhé fú · triệp phục Hán Việt: triệp phục · Pinyin: zhé fú Tổng quan Cấu tạo: 讋 (triệp) + 伏 (phục)Pinyinzhé fúHán Việttriệp phụcCấu tạo讋 + 伏 · triệp + phục nghĩa thành phần: triệp + phục