讋憚 zhé dàn · triệp đạn Hán Việt: triệp đạn · Pinyin: zhé dàn Tổng quan Cấu tạo: 讋 (triệp) + 憚 (đạn)Pinyinzhé dànHán Việttriệp đạnCấu tạo讋 + 憚 · triệp + đạn nghĩa thành phần: triệp + đạn