讋服 zhé fú · triệp phục Hán Việt: triệp phục · Pinyin: zhé fú Tổng quan Cấu tạo: 讋 (triệp) + 服 (phục)Pinyinzhé fúHán Việttriệp phụcCấu tạo讋 + 服 · triệp + phục nghĩa thành phần: triệp + phục Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 因畏懼威勢而屈服。《南史.卷六.梁武帝本紀上》:「今加湖之敗,誰不讋服。」