讋諄 zhé zhūn · triệp truân Hán Việt: triệp truân · Pinyin: zhé zhūn Tổng quan Cấu tạo: 讋 (triệp) + 諄 (truân)Pinyinzhé zhūnHán Việttriệp truânCấu tạo讋 + 諄 · triệp + truân nghĩa thành phần: triệp + truân