讌服

yên phục

Hán Việt: yên phục

Tổng quan

Quần áo để mặc đi uống rượu với bạn bè. Chỉ quần áo hàng ngày. Cũng như: Thường phục

Cấu tạo: 䜩 (yên) + 服 (phục)

Nghĩa

Việt

  • Tần suất từ Quần áo để mặc đi uống rượu với bạn bè. Chỉ quần áo hàng ngày. Cũng như: Thường phục.; uần áo để mặc đi uống rượu với bạn bè. Chỉ quần áo hàng ngày. Cũng như: Thường phục

other

  • Nguồn khác Thường phục

Từ liên quan

Gần nghĩa

服下 · 服丧 · 服事 · 服从 · 服仪 · 服众 · 服侍 · 服刑