䜩贺 yên hạ Hán Việt: yên hạ Tổng quan Cấu tạo: 䜩 (yên) + 贺 (hạ)Hán Việtyên hạCấu tạo䜩 + 贺 · yên + hạ nghĩa thành phần: yên + hạ