讒人

chán rén sàm nhân

Hán Việt: sàm nhân · Pinyin: chán rén

Tổng quan

Cấu tạo: (sàm) + (nhân)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 以言語毀善害能的人。《詩經.小雅.青蠅》:「讒人罔極,交亂四國。」《管子.問》:「各主異位,毋使讒人。亂普而德營九軍之親。」

Eng

  • Cihui 讒人 chánrén n. slanderer