讒女 chán nǚ · sàm nữ Hán Việt: sàm nữ · Pinyin: chán nǚ Tổng quan Cấu tạo: 讒 (sàm) + 女 (nữ)Pinyinchán nǚHán Việtsàm nữCấu tạo讒 + 女 · sàm + nữ nghĩa thành phần: sàm + nữ