讒妒 chán dù · sàm đố Hán Việt: sàm đố · Pinyin: chán dù Tổng quan Cấu tạo: 讒 (sàm) + 妒 (đố)Pinyinchán dùHán Việtsàm đốCấu tạo讒 + 妒 · sàm + đố nghĩa thành phần: sàm + đố