讒慝 chán tè · sàm thắc Hán Việt: sàm thắc · Pinyin: chán tè Tổng quan Cấu tạo: 讒 (sàm) + 慝 (thắc)Pinyinchán tèHán Việtsàm thắcCấu tạo讒 + 慝 · sàm + thắc nghĩa thành phần: sàm + thắc Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 邪惡的人,或邪惡的言論。《左傳.僖公二十八年》:「非敢必有功也,願以間執讒慝之口。」《呂氏春秋.慎大覽.貴因》:「讒慝勝良,命曰戮;賢者出走,命曰崩。」