讒構 chán gòu · sàm cấu Hán Việt: sàm cấu · Pinyin: chán gòu Tổng quan Cấu tạo: 讒 (sàm) + 構 (cấu)Pinyinchán gòuHán Việtsàm cấuCấu tạo讒 + 構 · sàm + cấu nghĩa thành phần: sàm + cấu Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 以讒言陷人於罪。《文選.嵇康.運命論》:「得失不能疑其志,讒構不能離其交,然後得成功也。」